霜收

shuāng shōu sương thu

Hán Việt: sương thu · Pinyin: shuāng shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹秋收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹秋收。