霜散

shuāng sàn sương tán

Hán Việt: sương tán · Pinyin: shuāng sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成霜状结晶的白色药末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成霜状结晶的白色药末。