霜斷 shuāng duàn · sương đoạn Hán Việt: sương đoạn · Pinyin: shuāng duàn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 斷 (đoạn)Pinyinshuāng duànHán Việtsương đoạnCấu tạo霜 + 斷 · sương + đoạn nghĩa thành phần: sương + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻杀敌之志。Tân Hoa Tự Điển 1.喻杀敌之志。