霜日

shuāng rì sương nhật

Hán Việt: sương nhật · Pinyin: shuāng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹秋日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹秋日。