霜明 shuāng míng · sương minh Hán Việt: sương minh · Pinyin: shuāng míng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 明 (minh)Pinyinshuāng míngHán Việtsương minhCấu tạo霜 + 明 · sương + minh nghĩa thành phần: sương + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜色洁白。指严霜; 喻高洁; 弓名。Tân Hoa Tự Điển 1.霜色洁白。指严霜。 2.喻高洁。 3.弓名。