霜晩

shuāng wǎn

Pinyin: shuāng wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晩秋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晩秋。