霜札 shuāng zhá · sương trát Hán Việt: sương trát · Pinyin: shuāng zhá Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 札 (trát)Pinyinshuāng zháHán Việtsương trátCấu tạo霜 + 札 · sương + trát nghĩa thành phần: sương + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹素书。Tân Hoa Tự Điển 1.犹素书。