霜村 shuāng cūn · sương thôn Hán Việt: sương thôn · Pinyin: shuāng cūn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 村 (thôn)Pinyinshuāng cūnHán Việtsương thônCấu tạo霜 + 村 · sương + thôn nghĩa thành phần: sương + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指白色月光笼罩的山村。Tân Hoa Tự Điển 1.指白色月光笼罩的山村。