霜林

shuāng lín sương lâm

Hán Việt: sương lâm · Pinyin: shuāng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带霜或经霜的林木; 特指枫林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带霜或经霜的林木。 2.特指枫林。