霜果

shuāng guǒ sương quả

Hán Việt: sương quả · Pinyin: shuāng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经霜成熟的果实; 指橄榄。橄榄入口味苦涩﹐又称谏果﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经霜成熟的果实。 2.指橄榄。橄榄入口味苦涩﹐又称谏果﹐故称。