霜楓

shuāng fēng sương phong

Hán Việt: sương phong · Pinyin: shuāng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经霜的枫叶﹐其红如火﹐古诗文中将它比作离人之泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经霜的枫叶﹐其红如火﹐古诗文中将它比作离人之泪。