霜枿 shuāng niè Pinyin: shuāng niè Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 枿Pinyinshuāng nièCấu tạo霜 + 枿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叶子枯萎的枝条﹑树木。Tân Hoa Tự Điển 1.叶子枯萎的枝条﹑树木。