霜棧

shuāng zhàn sương sạn

Hán Việt: sương sạn · Pinyin: shuāng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝霜的小桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝霜的小桥。