霜慄 shuāng lì · sương lật Hán Việt: sương lật · Pinyin: shuāng lì Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 慄 (lật)Pinyinshuāng lìHán Việtsương lậtCấu tạo霜 + 慄 · sương + lật nghĩa thành phần: sương + lật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即栗子。栗子九月霜降乃熟﹐故称; 指栗树。Tân Hoa Tự Điển 1.即栗子。栗子九月霜降乃熟﹐故称。 2.指栗树。