霜根
sương căn
Hán Việt: sương căn · Pinyin: shuāng gēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白色的草木根。亦指经冬不凋的树木的根或苖; 比喻白色须发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白色的草木根。亦指经冬不凋的树木的根或苖。 2.比喻白色须发。
Hán Việt: sương căn · Pinyin: shuāng gēn