霜桐 shuāng tóng · sương đồng Hán Việt: sương đồng · Pinyin: shuāng tóng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 桐 (đồng)Pinyinshuāng tóngHán Việtsương đồngCấu tạo霜 + 桐 · sương + đồng nghĩa thành phần: sương + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即梧桐。梧桐皮白﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即梧桐。梧桐皮白﹐故称。