霜條

shuāng tiáo sương điều

Hán Việt: sương điều · Pinyin: shuāng tiáo

Tổng quan

que kem

Cấu tạo: (sương) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui que kem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冬时树木的枝条; 竹管; 方言。冰棍儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒冬时树木的枝条。 2.竹管。 3.方言。冰棍儿。

Eng

  • CC-CEDICT popsicle
  • Cihui popsicle