霜橘

shuāng jú sương quất

Hán Việt: sương quất · Pinyin: shuāng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (quất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即橘子。因其经霜后成熟﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即橘子。因其经霜后成熟﹐故称。