霜歌 shuāng gē · sương ca Hán Việt: sương ca · Pinyin: shuāng gē Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 歌 (ca)Pinyinshuāng gēHán Việtsương caCấu tạo霜 + 歌 · sương + ca nghĩa thành phần: sương + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼唤秋天到来的歌声。Tân Hoa Tự Điển 1.呼唤秋天到来的歌声。