霜殿

shuāng diàn sương điện

Hán Việt: sương điện · Pinyin: shuāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄严肃穆的殿堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严肃穆的殿堂。