霜毛
sương mao
Hán Việt: sương mao · Pinyin: shuāng máo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白色羽毛; 白发; 借指老人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白色羽毛。 2.白发。 3.借指老人。
Eng
- Cihui 霜毛 huāngmáo n. pure, white feathers
Hán Việt: sương mao · Pinyin: shuāng máo