霜氛 shuāng fēn · sương phân Hán Việt: sương phân · Pinyin: shuāng fēn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 氛 (phân)Pinyinshuāng fēnHán Việtsương phânCấu tạo霜 + 氛 · sương + phân nghĩa thành phần: sương + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"霜雰"。