霜水 shuāng shuǐ · sương thủy Hán Việt: sương thủy · Pinyin: shuāng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 水 (thủy)Pinyinshuāng shuǐHán Việtsương thủyCấu tạo霜 + 水 · sương + thủy nghĩa thành phần: sương + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秋水。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秋水。