霜法

shuāng fǎ sương pháp

Hán Việt: sương pháp · Pinyin: shuāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉的刑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉的刑法。