霜海 shuāng hǎi · sương hải Hán Việt: sương hải · Pinyin: shuāng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 海 (hải)Pinyinshuāng hǎiHán Việtsương hảiCấu tạo霜 + 海 · sương + hải nghĩa thành phần: sương + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的云海。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的云海。