霜清 shuāng qīng · sương thanh Hán Việt: sương thanh · Pinyin: shuāng qīng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 清 (thanh)Pinyinshuāng qīngHán Việtsương thanhCấu tạo霜 + 清 · sương + thanh nghĩa thành phần: sương + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容秋水明净﹔洁净; 整肃﹐肃清。Tân Hoa Tự Điển 1.形容秋水明净﹔洁净。 2.整肃﹐肃清。