霜準 shuāng zhǔn · sương chuẩn Hán Việt: sương chuẩn · Pinyin: shuāng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 準 (chuẩn)Pinyinshuāng zhǔnHán Việtsương chuẩnCấu tạo霜 + 準 · sương + chuẩn nghĩa thành phần: sương + chuẩn Nghĩa EngCihui 霜準 huāngzhǔn n. severe laws/regulations