霜溪 shuāng xī · sương khê Hán Việt: sương khê · Pinyin: shuāng xī Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 溪 (khê)Pinyinshuāng xīHán Việtsương khêCấu tạo霜 + 溪 · sương + khê nghĩa thành phần: sương + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"霜溪"; 寒溪﹐清冷的溪流。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜溪"。 2.寒溪﹐清冷的溪流。