霜漏

shuāng lòu sương lậu

Hán Việt: sương lậu · Pinyin: shuāng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒夜的滴漏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒夜的滴漏。