霜點
sương điểm
Hán Việt: sương điểm · Pinyin: shuāng diǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斑白色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斑白色。
Eng
- Cihui 霜點 huāngdiǎn n. <met.> frost point
Hán Việt: sương điểm · Pinyin: shuāng diǎn