霜爪

shuāng zhǎo sương trảo

Hán Việt: sương trảo · Pinyin: shuāng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟兽锋利的脚爪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟兽锋利的脚爪。