霜牙

shuāng yá sương nha

Hán Việt: sương nha · Pinyin: shuāng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的牙齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的牙齿。