霜猿

shuāng yuán sương viên

Hán Việt: sương viên · Pinyin: shuāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霜夜的猿猴; 指霜夜猿啼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜夜的猿猴。 2.指霜夜猿啼声。