霜甲

shuāng jiǎ sương giáp

Hán Việt: sương giáp · Pinyin: shuāng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪耀着寒光的铠甲; 借指军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪耀着寒光的铠甲。 2.借指军队。