霜電 shuāng diàn · sương điện Hán Việt: sương điện · Pinyin: shuāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 電 (điện)Pinyinshuāng diànHán Việtsương điệnCấu tạo霜 + 電 · sương + điện nghĩa thành phần: sương + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜和雷电。喻严正刚烈。Tân Hoa Tự Điển 1.霜和雷电。喻严正刚烈。