霜畦 shuāng qí · sương huề Hán Việt: sương huề · Pinyin: shuāng qí Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 畦 (huề)Pinyinshuāng qíHán Việtsương huềCấu tạo霜 + 畦 · sương + huề nghĩa thành phần: sương + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜天的圃畦。Tân Hoa Tự Điển 1.霜天的圃畦。