霜痕 shuāng hén · sương ngân Hán Việt: sương ngân · Pinyin: shuāng hén Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 痕 (ngân)Pinyinshuāng hénHán Việtsương ngânCấu tạo霜 + 痕 · sương + ngân nghĩa thành phần: sương + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜色; 喻月光﹐月色; 喻指色泽明亮的织物。Tân Hoa Tự Điển 1.霜色。 2.喻月光﹐月色。 3.喻指色泽明亮的织物。