霜皋 shuāng gāo · sương cao Hán Việt: sương cao · Pinyin: shuāng gāo Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 皋 (cao)Pinyinshuāng gāoHán Việtsương caoCấu tạo霜 + 皋 · sương + cao nghĩa thành phần: sương + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深秋的沼泽地。Tân Hoa Tự Điển 1.深秋的沼泽地。