霜砌

shuāng qì sương thế

Hán Việt: sương thế · Pinyin: shuāng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月色照射下的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月色照射下的台阶。