霜砧 shuāng zhēn · sương châm Hán Việt: sương châm · Pinyin: shuāng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 砧 (châm)Pinyinshuāng zhēnHán Việtsương châmCấu tạo霜 + 砧 · sương + châm nghĩa thành phần: sương + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒秋时捣衣的砧声。Tân Hoa Tự Điển 1.寒秋时捣衣的砧声。