霜硎

shuāng xíng sương hình

Hán Việt: sương hình · Pinyin: shuāng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚磨砺的锋利的刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚磨砺的锋利的刀。