霜磬
sương khánh
Hán Việt: sương khánh · Pinyin: shuāng qìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛寺中的钵形铜乐器。磬为打击乐器﹐本用玉石制造﹐故称; 指磬声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛寺中的钵形铜乐器。磬为打击乐器﹐本用玉石制造﹐故称。 2.指磬声。
Hán Việt: sương khánh · Pinyin: shuāng qìng