霜竿

shuāng gān sương can

Hán Việt: sương can · Pinyin: shuāng gān

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹竿。竹的表皮有白色粉末﹐故称; 指所画之竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹竿。竹的表皮有白色粉末﹐故称。 2.指所画之竹。