霜笛

shuāng dí sương địch

Hán Việt: sương địch · Pinyin: shuāng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霜天笛声﹔凄怨的笛声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜天笛声﹔凄怨的笛声。