霜筠

shuāng yún sương quân

Hán Việt: sương quân · Pinyin: shuāng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指竹。