霜簡

shuāng jiǎn sương giản

Hán Việt: sương giản · Pinyin: shuāng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代御史弹劾大臣的奏章; 竹笏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代御史弹劾大臣的奏章。 2.竹笏。