霜管 shuāng guǎn · sương quản Hán Việt: sương quản · Pinyin: shuāng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 管 (quản)Pinyinshuāng guǎnHán Việtsương quảnCấu tạo霜 + 管 · sương + quản nghĩa thành phần: sương + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉管。Tân Hoa Tự Điển 1.玉管。