霜籟

shuāng lài sương lại

Hán Việt: sương lại · Pinyin: shuāng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋籁﹐秋声。草木摇落的肃杀之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋籁﹐秋声。草木摇落的肃杀之声。