霜素

shuāng sù sương tố

Hán Việt: sương tố · Pinyin: shuāng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色生绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色生绢。