霜紅 shuāng hóng · sương hồng Hán Việt: sương hồng · Pinyin: shuāng hóng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 紅 (hồng)Pinyinshuāng hóngHán Việtsương hồngCấu tạo霜 + 紅 · sương + hồng nghĩa thành phần: sương + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经霜后变成红色; 指经霜后变成的红色。Tân Hoa Tự Điển 1.经霜后变成红色。 2.指经霜后变成的红色。